Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nông thôntính từRelating to the countryside or to agriculture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruralDạng gốc (base form)
- ruralsSố nhiều (plural)
- more ruralSo sánh hơn (comparative)
- most ruralSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rural area | Vùng nông thôn | |
| rural community | Cộng đồng nông thôn | |
| rural development | Phát triển nông thôn | |
| rural economy | Kinh tế nông thôn | |
| rural population | Dân cư nông thôn | |
| rural deandanh từ | danh từ | Trưởng khoa, dưới quyền giám mục, có sự chăm sóc và kiểm tra đặc biệt của hàng giáo sĩ trong một số giáo xứ |
| rural coachdanh từ | danh từ | Gia sư riêng không được kết nối với một trường đại học |
| Rural Retreatdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Wythe, Virginia, Hoa Kỳ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người nông thôn
- Người nông thôn, người thôn quêA person from the countryside; a rustic.
Ví dụ
- , , Vieng. .Các thiếu niên người Úc, đều đến từ Melbourne, đang tận hưởng chuyến du lịch bụi thì bị ốm sau một đêm đi chơi ở Vang Vieng. Thị trấn nông thôn đẹp như tranh vẽ ở phía bắc Lào từ lâu đã trở thành địa điểm du lịch bụi nổi tiếng.
- sống biệt lập ở miền quê
- , , … .Không có gì có thể mang tính kinh doanh hơn việc xây dựng những con đập kiên cố, và không có gì mang tính chất nông thôn nhẹ nhàng hơn những hồ nước trong trẻo, với những cây rừng già to lớn mọc chen chúc quanh lề… .
Xuất hiện ở từ khác
- countryđồng nghĩatrang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật
- industrialtrái nghĩathuộc về nông thôn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ruralNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổrural
- từ tiếng Latinhrūrālis“rural”