Dịch

rurally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách nông thôntrạng từIn a rural way.
  2. Ở một nơi nông thôn; ở nông thôntrạng từIn a rural place; in the countryside.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rurallyDạng gốc (base form)
  2. more rurallySo sánh hơn (comparative)
  3. most rurallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI