ruralism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ủng hộ cuộc sống nông thôn thay vì cuộc sống thành thị hay thành phốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Advocacy of rural life instead of urbanism or city living.
- Cuộc sống nông thôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rural living.
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự mộc mạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being rustic.
- Thành ngữ hoặc cách diễn đạt nông thôndanh từđếm được (countable)A rural idiom or expression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruralismDạng gốc (base form)
- ruralismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ,...
- .
- , , , .