ruralist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thể hiện những đặc điểm hoặc phẩm chất của cuộc sống nông thôn hoặc chủ nghĩa nông thôndanh từOne who exhibits characteristics or qualities of rural life, or ruralism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruralistDạng gốc (base form)
- ruralistsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc ruralistTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha