Dịch

ruralista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ruɾaˈlista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa nông thôntính từruralist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruralistaDạng gốc (base form)
  2. ruralistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa nông thôn
  1. ruralist

AI