Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- đất nước, quốc giadanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area of land that has its own government; a nation.
- nông thôn, miền quêdanh từA2không đếm được (uncountable)Land that is not in towns or cities and may have farms and fields.
- vùng, miền, vùng đấtdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area of land that has particular physical features or is known for something.
- nhạc đồng quêdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style of popular music from the southern and western US.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- countryDạng gốc (base form)
- countriesSố nhiều (plural)
- countrierSo sánh hơn (comparative)
- more countrySo sánh hơn (comparative)
- countriestSo sánh nhất (superlative)
- most countrySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a countryở một nướcShe didn't know what life in a foreign country would be like.Cô ấy không biết cuộc sống ở nước ngoài sẽ như thế nào.
- across the countrytrên khắp cả nướcHouse prices are rising across the whole country.Giá nhà đang tăng trên khắp cả nước.
- around the countrykhắp cả nướcDemonstrations were held in cities around the country.Các cuộc biểu tình được tổ chức ở các thành phố khắp cả nước.
- from a countrytừ một nướcpeople from other countriesngười từ các nước khác
- in the countryở nông thônI live in the country.Tôi sống ở nông thôn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| across the country | Trên khắp cả nước | |
| country musicdanh từ | danh từ | Nhạc đồng quê, đồng quê |
| foreign countrydanh từ | danh từ | Nước ngoài |
| home countrydanh từ | danh từ | Quê hương |
| in the country | Ở nông thôn | |
| whole country | Toàn bộ đất nước | |
| old countrydanh từ | danh từ | Nước xuất xứ của người nhập cư hoặc của người gốc nhập cư |
| country roaddanh từ | danh từ | Con đường nông thôn |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 3
Người dân
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Người dân, quần chúng, quốc dânThe inhabitants or people of a district, region, or nation; the populace, the public.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc countryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicontre
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Bạn có yêu đất nước bạn không?
- .Tôi luôn nghĩ rằng một trong những lý do chính khiến các môn săn bắn giết mổ động vật phổ biến ở nông thôn là cảm giác vô nghĩa khi ra ngoài trời mà chẳng có mục đích hay điểm đến nào trong đầu.
- , , , […].Chúng tôi đi bộ dọc theo vùng đất bằng phẳng, rộng mở, với đất đỏ, cỏ spinifex và một vài cái cây thấp.
Xuất hiện ở từ khác
- countydễ nhầmchỉ quốc gia hoặc vùng nông thôn, viết gần giống nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác
- landđồng nghĩa, dễ nhầmThường là quốc gia có chủ quyền; land có thể chỉ một vùng.
- nationdễ nhầm, đồng nghĩa‘country’ chỉ đất nước, không nhấn mạnh yếu tố dân tộc như ‘nation’.
- nationsđồng nghĩaCũng chỉ các quốc gia, thường nhấn mạnh lãnh thổ và chủ quyền hơn.
- statesđồng nghĩaTừ thông dụng nhất chỉ các đất nước về mặt địa lý và chính trị.
- campoTiếng Tây Ban Nhatương đương