Nghĩa chính
- Nước ngoàidanh từAny country of which one is not a citizen. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foreign countryDạng gốc (base form)
- foreign countriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn bắt buộc phải có hộ chiếu mới được đi nước ngoài.
- .Người ta nói bố anh ấy đã mất ở nước ngoài.
- .