Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- nước ngoài, ngoại quốc, đối ngoạitính từA1from, in, or connected with a country other than your own
- xa lạ, lạ lẫmtính từB2đi với tostrange, unfamiliar, or not typical of someone or something
- ngoại lai, lạtính từB2not naturally belonging to an organism or biological system
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foreignDạng gốc (base form)
- foreignsSố nhiều (plural)
- more foreignSo sánh hơn (comparative)
- most foreignSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- foreign to sb/sthxa lạ với ai/cái gì
- foreign object/bodyvật lạ/dị vật
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foreign currencydanh từ | danh từ | Ngoại tệ |
| foreign languagedanh từ | danh từ | Ngoại ngữ |
| foreign ministerdanh từ | danh từ | Bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng |
| foreign nationaldanh từ | danh từ | Công dân nước ngoài |
| foreign policydanh từ | danh từ | Chính sách đối ngoại |
| foreign tradedanh từ | danh từ | Ngoại thương |
| foreign bodydanh từ | danh từ | Vật thể lạ |
| foreign countrydanh từ | danh từ | Nước ngoài |
13 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 9
Khác khu vực tài phán
- Khác khu vực tài phán, ngoài tiểu bangFrom a different legal jurisdiction (state, province), even if within the same country.
Ví dụ
- .Anh ấy thích đến thăm các thành phố nước ngoài.
- .Điều đó hoàn toàn xa lạ với cách nghĩ của họ.
- ; ; ; dị vật; chất lạ; gen ngoại lai; loài ngoại lai
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nước ngoài
Ngoại lai
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc foreignNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiforeyn
- từ tiếng Pháp cổforain
- từ tiếng Latinh bình dân*forānus“outsider, outlander”
Xuất hiện ở từ khác
- domestictrái nghĩathuộc về nước ngoài
- exoticdễ nhầm'foreign' chỉ xuất xứ, không nói lên vẻ đẹp hay sự hấp dẫn như 'exotic'.
- hometrái nghĩaThuộc về hoặc đến từ một nước khác.
- internationalđồng nghĩachỉ xuất xứ từ nước khác, mang tính khách quan và đôi khi xa lạ hơn
- nativetrái nghĩaKhông thuộc hoặc không đến từ nơi này.
- originaltrái nghĩaThuộc về nơi khác, không có nguồn gốc tại nơi đang nói.