Nghĩa chính
- Chất lượng tồn tại, xuất hiện hoặc được coi là xa lạ; sự kỳ lạ, sự khác biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being, appearing, or being perceived as foreign; exoticness, otherness.
- Đặc điểm cho thấy sự xa lạdanh từđếm được (countable)A characteristic that indicates foreignness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foreignnessDạng gốc (base form)
- foreignnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , […] , .
- “” .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc foreignnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha