Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajenidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/axeniˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự xa lạ
danh từ
foreignness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ajenidad
Dạng gốc
(base form)
ajenidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foreignness
Chất lượng tồn tại, xuất hiện hoặc được coi là xa lạ; sự kỳ lạ, sự khác biệt
AI
1
Sự xa lạ
1
Sự xa lạ
1
Sự xa lạ