Dịch

nativeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện của người bản xứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being native.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nativenessDạng gốc (base form)
  2. nativenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc nativeness

AI