nativeness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc điều kiện của người bản xứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being native.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nativenessDạng gốc (base form)
- nativenessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa