Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Bên ngoàitính từOutside of something; on the exterior.
- Nông, gần bề mặttính từSituated near or toward the surface of the body.
- Dùng ngoài da, dùng ngoàitính từRelating to or denoting a medicine or similar substance for use on the outside of the body.
- Nét bề ngoài, yếu tố phụdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Inessential or superficial features.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- externalDạng gốc (base form)
- externalsSố nhiều (plural)
- more externalSo sánh hơn (comparative)
- most externalSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- external to sb/sthbên ngoài ai/cái gìThe information has come from reliable sources external to the government.Thông tin này đến từ các nguồn đáng tin cậy bên ngoài chính phủ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| external affairs | Công việc đối ngoại | |
| external auditor | Kiểm toán viên độc lập | |
| external factors | Yếu tố bên ngoài | |
| external hard drive | Ổ cứng gắn ngoài | |
| external pressure | Áp lực từ bên ngoài | |
| external use | Dùng ngoài da | |
| external worlddanh từ | danh từ | Thế giới bên ngoài, thế giới khách quan |
| external eardanh từ | danh từ | Tai ngoài |
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 8
Danh từ (noun) 2
Bên ngoài
- Bên ngoài, ngoại laiProvided by something or someone outside of the entity (object, group, company etc.) considered.
Ví dụ
- .Đức hạnh của nàng được tô điểm thêm bằng những món quà bề ngoài.
- Tom's .Các vết thương của Tom đều chỉ ở ngoài da.
- .Chỉ dùng bôi ngoài da.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gắn ngoài
Bề ngoài
Nét bề ngoài
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc externalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiexternus“outward, external”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- outsideđồng nghĩamang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc học thuật