exterior
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/eɡsteˈɾjoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- bên ngoài, ngoạitính từB1relating to the outside, not internal.
- bên ngoài, phía ngoàidanh từB1the outer part or surface of something.
- nước ngoài, đất nước khácdanh từB1the foreign country; abroad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exteriorDạng gốc (base form)
- exterioresGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comercio exterior | Ngoại thương | |
| en el exterior | Ở nước ngoài | |
| espacio exterior | Ngoài không gian | |
| estudiar en el exterior | Học ở nước ngoài | |
| ir al exterior | Đi ra nước ngoài | |
| al exteriortrạng từ | trạng từ | Bên ngoài, hướng ra ngoài (không có giới hạn nhất định); bên ngoài nhà) |
| iluminación exterior | Chiếu sáng ngoài trời | |
| asuntos exteriores | Vấn đề ngoại giao |
Ví dụ
- .Anh ấy không thể tham dự vì đang ở nước ngoài.
- .Cô ấy tiêu rất nhiều tiền mỗi khi ra nước ngoài.
- .Đừng đánh giá sự việc qua vẻ bề ngoài.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nước ngoài
Trái nghĩa