al exterior
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bên ngoài, hướng ra ngoài (không có giới hạn nhất định); bên ngoài nhà)trạng từoutside, outwards (without a certain confine; outside the house)
- Ở nước ngoàitrạng từabroad
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir al exterior | Đi ra nước ngoài |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh