Dịch

al exterior

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Bên ngoài, hướng ra ngoài (không có giới hạn nhất định); bên ngoài nhà)trạng từoutside, outwards (without a certain confine; outside the house)
  2. Ở nước ngoàitrạng từabroad

Cụm từ (phrase)

ir al exteriorĐi ra nước ngoài

AI