Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ir al exterior
Nghĩa chính
1
Đi ra nước ngoài
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
outbound
Đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoài
Ví dụ
Voy
al
exterior
el
próximo
mes
.
Tôi sẽ đi ra nước ngoài vào tháng tới.
Xuất hiện ở từ khác
exterior
kết hợp
đi ra nước ngoài
AI
1
Đi ra nước ngoài
1
Đi ra nước ngoài
1
Đi ra nước ngoài