Dịch

outbound

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đi đến một hải cảng nước ngoài, đi ra nước ngoàitính từkhông so sánh (not comparable)Leaving or departing; traveling away from; outward bound.
  2. Hàng xuất khẩudanh từAn outbound shipment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outboundDạng gốc (base form)
  2. outboundsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .Chúng tôi đang đứng ở sân ga chiều đến, nhưng cần bắt chuyến tàu chiều đi.
  • .Ở một số nhà ga, sân ga chiều đến và chiều đi không thông nhau.

AI