outside
A1danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)giới từ (preposition)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- ra ngoài, ở ngoài, ngoài trờitrạng từA1in or to a place outside a building or room
- bên ngoài, ở ngoàigiới từA1not inside a building, object, or area, or near it
- bên ngoài, bề ngoài, mặt ngoàidanh từA2the outer part, surface, or appearance of something or someone
- bên ngoài, ngoại bộtính từB1coming from or belonging to another group, organization, or area
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outsideNguyên thể (infinitive)
- outsidesSố nhiều (plural)
- outsidedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- outsidingPhân từ I (present participle)
- more outsideSo sánh hơn (comparative)
- most outsideSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- from the outsidetừ bên ngoàiYou can't open the door from the outside.Bạn không thể mở cửa từ bên ngoài.
- on the outsideở bên ngoàiMeat and poultry cooked on a grill often browns very fast on the outside.Thịt và gia cua nấu trên vỉ nướng thường chín rất nhanh ở bên ngoài.
Cụm động từ (phrasal verb)
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 7
Trạng từ (adverb) 2
Giới từ (preposition) 2
Động từ (verb) 1
Mức tối đa
- Mức tối đa, cùng lắmThe furthest limit, as to number, quantity, extent, etc.
Ví dụ
- .Bên ngoài tòa nhà không cung cấp manh mối giá trị nào.
- , .Vẻ ngoài của bà ấy nghiêm nghị, nhưng bên trong là một tấm lòng nhân hậu.
- , .Nhìn từ bên ngoài, tòa nhà có vẻ không có gì nổi bật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc outsideXuất hiện ở từ khác
- beyondđồng nghĩaCó thể thay thế beyond trong các cụm nói về phạm vi hoặc khả năng.
- insidetrái nghĩaPhần phía ngoài hoặc bề mặt ngoài.
- outdễ nhầm, đồng nghĩaOutside có thể là tính từ, trạng ngữ hoặc giới từ; out thường là trạng ngữ hoặc phụ từ của động từ.
- surfacedễ nhầm"outside" chỉ phần bên ngoài của một không gian, còn "surface" chỉ bề mặt tiếp xúc hoặc lớp bên cùng của một vật.
- withintrái nghĩaở bên ngoài
- afueraTiếng Tây Ban Nhatương đương