Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afuerita
trạng từ
(adverb)
/afweˈɾita/
Nghĩa chính
1
Bên ngoài, ra ngoài
trạng từ
outside, out
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
外
wài
Ngoài, bên ngoài
之外
zhī wài
Ngoài, bên ngoài
表面
biǎo miàn
Bề ngoài, bên ngoài
Tiếng Anh
outside
Bề ngoài
AI
1
Bên ngoài
1
Bên ngoài
1
Bên ngoài