Nghĩa chính
- Kìm vặn chìa ngoàidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pair of nippers for turning a key in a keyhole from the outside.
- Số nhiều của outsiderdanh từplural of outsider
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| regarded as outsiders | Bị coi là người ngoài | |
| seen as outsiders | Bị xem là người ngoài | |
| treated as outsiders | Bị đối xử như người ngoài | |
| viewed as outsiders | Bị nhìn nhận như người ngoài | |
| outsider artdanh từ | danh từ | Nghệ thuật của các nghệ sĩ chưa qua đào tạo, nằm ngoài dòng chính thống của tổ chức |
| outsider musicdanh từ | danh từ | Âm nhạc được tạo ra bởi các nhạc sĩ tự học hoặc ngây thơ |
| outsider artistdanh từ | danh từ | Nghệ sĩ chưa được đào tạo làm việc bên ngoài dòng chính |
Họ từ (word family)
cùng gốc outsiderVí dụ
- , , , , , .Dưới ghế ngồi của cỗ xe, người ta tìm thấy một khẩu súng lục, một chiếc dùi cui và một chiếc kìm vặn chìa ngoài.
- .Đừng đối xử với chúng tôi như người ngoài nữa.
- .Người lạ khiến Tom bối rối