Dịch

outsider music

danh từ (noun)
US/aʊtˈsaɪdɚ ˈmju.zɪk/

Nghĩa chính

  1. Âm nhạc được tạo ra bởi các nhạc sĩ tự học hoặc ngây thơdanh từkhông đếm được (uncountable)Music created by self-taught or naive musicians.

Cụm từ (phrase)

outsider musiciandanh từNhạc sĩ chưa được đào tạo làm việc bên ngoài dòng chính

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI