Dịch

outsiderdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện của một người ngoài cuộcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being an outsider.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • fly-on-the-wall .

Nguồn gốc (etymology)

AI