Dịch

outside back

danh từ (noun)
UK/aʊtˈsaɪd ˈbæk/US/ˈaʊtˈsaɪd ˈbæk/

Nghĩa chính

  1. Một hậu vệ có nhiệm vụ chính là khai thác không gian được tạo ra bởi các hậu vệ bên trong, tức là trung vệ bên ngoài, cả hai tiền vệ cánh và hậu vệ cánhdanh từa back whose primary job it is to exploit space created by the inside backs, i.e. the outside centre, both wingers, and the full back

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outside backDạng gốc (base form)
  2. outside backsSố nhiều (plural)

AI