Nghĩa chính
- Ngoàigiới từOutside.
- Ngoài; bên cạnh đógiới từAside from; besides.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get outside ofđộng từ | động từ | Hiểu |
| outside of something | Ngoại trừ cái gì |
Xuất hiện ở từ khác
- outđồng nghĩaCũng chỉ việc đi ra ngoài hoặc vị trí bên ngoài.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ' !' . ' . ! ?'
- man’s , , .
- .