Dịch

get outside of

động từ (verb)
UK/ˈɡɛt aʊtˈsaɪd ɒv/US/ˈɡɛt ˈaʊtˈsaɪd ʌv/

Nghĩa chính

  1. Hiểuđộng từngoại động từ (transitive)To comprehend.
  2. Ăn hoặc uốngđộng từngoại động từ (transitive)To eat or drink.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI