Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exteriormente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Bề ngoài
trạng từ
outwardly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
形式
xíng shì
Bề ngoài, vẻ ngoài
表
biǎo
Mặt ngoài, bề ngoài
表面
biǎo miàn
Bề ngoài, bên ngoài
Tiếng Anh
outwardly
Bề ngoài, ở bề ngoài
AI
1
Bề ngoài
1
Bề ngoài
1
Bề ngoài