Nghĩa chính
- Bề ngoài, ở bề ngoàitrạng từExternally or on the outside, or on the surface.
- Hướng ra ngoài, về phía ngoàitrạng từToward the outside
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| outwardly appear | Tỏ ra bề ngoài | |
| outwardly calm | Bình tĩnh bề ngoài |
Ví dụ
- , . , woman's .Giá như cô ấy tỉnh dậy và ngậm miệng lại, cô gái bề ngoài tỏ ra cứng cỏi thầm cầu nguyện trong tâm trí. Sau đó bác sĩ đến, và được che chở bởi sự hiện diện của ông, chồng người phụ nữ ốm đứng ở cửa.
- .Bề ngoài cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
- .Felix bề ngoài trông thật đáng sợ và kỳ lạ.
Họ từ (word family)
cùng gốc outwardlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha