superficially
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem superficialtrạng từIn a superficial manner; shallowly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superficiallyDạng gốc (base form)
- more superficiallySo sánh hơn (comparative)
- most superficiallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc superficiallyVí dụ
- " "; , .Có một lý thuyết pháp lý gọi là phỉ báng bằng ngụ ý; ý nghĩa của một tuyên bố có thể lớn hơn tổng số các từ ngữ của nó, bề ngoài thì đúng nhưng lại mang ý nghĩa sai lệch có chủ đích đối với một đối tượng khán giả nhất định.
- .Đừng xử lý những chủ đề nghiêm túc như vậy một cách hời hợt.
- -- . , .Tất cả các ngôn ngữ tự nhiên đều phức tạp như nhau - nhưng theo những cách khác nhau. Ngữ pháp tiếng Mã Lai đơn giản, nhưng việc lựa chọn giữa nhiều từ có vẻ tương đương nhau về mặt hình thức lại do địa vị xã hội của người nói và người nghe quyết định.