Nghĩa chính
- Làm ra vẻ, bề ngoàitrạng từAs it appears; apparently.
- Đúng mực, lịch thiệptrạng từIn a seemly manner; decorously; with propriety.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seeminglyDạng gốc (base form)
- more seeminglySo sánh hơn (comparative)
- most seeminglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seemingly endless | Dường như vô tận | |
| seemingly impossible | Tưởng chừng bất khả thi | |
| seemingly random | Có vẻ ngẫu nhiên |
Ví dụ
- […] , , .[…] một vật thể, dường như giống hệt những thứ chúng ta từng trải nghiệm, lại có thể đi kèm những hiệu ứng khác biệt hoặc trái ngược.
- […] , , , .[…] họ hiểu rõ vai trò cũng như vị thế của các vị thần, linh hồn tổ tiên và con người, và biết cách cư xử cho đúng mực trước mặt các bậc ấy.
- .Bề ngoài trông Santiago vẫn còn sống.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc seeminglyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- apparentlydễ nhầm, đồng nghĩacũng chỉ vẻ bề ngoài, nhưng thường không mang hàm ý dựa trên thông tin đã nghe
- 似乎Tiếng Trungtương đương