Dịch

seemingly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Làm ra vẻ, bề ngoàitrạng từAs it appears; apparently.
  2. Đúng mực, lịch thiệptrạng từIn a seemly manner; decorously; with propriety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seeminglyDạng gốc (base form)
  2. more seeminglySo sánh hơn (comparative)
  3. most seeminglySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

seemingly endlessDường như vô tận
seemingly impossibleTưởng chừng bất khả thi
seemingly randomCó vẻ ngẫu nhiên

Ví dụ

  • […] , , .[…] một vật thể, dường như giống hệt những thứ chúng ta từng trải nghiệm, lại có thể đi kèm những hiệu ứng khác biệt hoặc trái ngược.
  • […] , , , .[…] họ hiểu rõ vai trò cũng như vị thế của các vị thần, linh hồn tổ tiên và con người, và biết cách cư xử cho đúng mực trước mặt các bậc ấy.
  • .Bề ngoài trông Santiago vẫn còn sống.

Họ từ (word family)

cùng gốc seemingly

Nguồn gốc (etymology)

seeming-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạisemyngly

AI