Dịch

ostensibly

C2trạng từ (adverb)
UK/ɒˈstɛn.sɪ.bli/US/ɑˈstɛn.sə.bli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bề ngoài làtrạng từkhông so sánh (not comparable)Seemingly, apparently, on the surface; supposedly, according to representations or implications made by someone (especially when their motives are suspected by others).

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

ostensibly aimed atBề ngoài nhằm vào
ostensibly for the purpose ofBề ngoài nhằm mục đích
ostensibly independentBề ngoài độc lập

Ví dụ

  • , .Mối quan tâm của anh ta đối với ngành đường sắt bề ngoài chỉ là sở thích, nhưng mọi người bắt đầu thắc mắc tại sao anh ta lại chụp ảnh những chuyến tàu cụ thể và thiết bị cụ thể.
  • , .Anh ấy mời cô ấy lên phòng mình, bề ngoài là để xem bộ sưu tập tem.
  • , .Bề ngoài thì đó có vẻ là một ý tồi, nhưng anh ta vẫn không kìm được mà làm theo.

Họ từ (word family)

cùng gốc ostensibly

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI