Nghĩa chính
- Bề ngoài làtrạng từkhông so sánh (not comparable)Seemingly, apparently, on the surface; supposedly, according to representations or implications made by someone (especially when their motives are suspected by others).
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ostensibly aimed at | Bề ngoài nhằm vào | |
| ostensibly for the purpose of | Bề ngoài nhằm mục đích | |
| ostensibly independent | Bề ngoài độc lập |
Ví dụ
- , .Mối quan tâm của anh ta đối với ngành đường sắt bề ngoài chỉ là sở thích, nhưng mọi người bắt đầu thắc mắc tại sao anh ta lại chụp ảnh những chuyến tàu cụ thể và thiết bị cụ thể.
- , .Anh ấy mời cô ấy lên phòng mình, bề ngoài là để xem bộ sưu tập tem.
- , .Bề ngoài thì đó có vẻ là một ý tồi, nhưng anh ta vẫn không kìm được mà làm theo.
Họ từ (word family)
cùng gốc ostensiblyTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- actuallytrái nghĩaChỉ vẻ bề ngoài, trái ngược với thực tế bên trong.
- apparentlyđồng nghĩanghĩa tương tự, thường dùng trong văn viết