Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ostensiblemente
C1
trạng từ
(adverb)
/ostenˌsibleˈmente/
Nghĩa chính
1
Rõ ràng, thấy rõ
trạng từ
ostensibly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ostensibly
Bề ngoài là
AI
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng
1
Rõ ràng