interior
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/inteˈɾjoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- bên trong, phía trong, nội địadanh từB1The inside of something; also the inland part of a country.
- ở bên trong, nội bộ, nội tâmtính từB1Inner or located on the inside; also relating to inner feelings or internal affairs.
- đồ lótdanh từB1Underwear, including underpants; in this meaning, the noun is often plural.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interiorDạng gốc (base form)
- interioresGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en el interior | Ở bên trong | |
| hacia el interior | Vào bên trong | |
| ministerio del interior | Bộ nội vụ | |
| paz interior | Bình an nội tâm | |
| ropa interiordanh từ | danh từ | Đồ lót, nội y |
| en su interior | Ở bên trong nó | |
| fuerza interior | Sức mạnh nội tâm | |
| lucha interiordanh từ | danh từ | Mâu thuẫn nội bộ |
Ví dụ
- .Bên trong đường ống đã bám rất nhiều vôi.
- .Cấm hút thuốc bên trong rạp chiếu phim.
- .Cánh cửa này bị khóa từ bên trong.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa