Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lucha interior
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mâu thuẫn nội bộ
danh từ
internal confliction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lucha interior
Dạng gốc
(base form)
lucha
s interiores
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mâu thuẫn nội bộ
1
Mâu thuẫn nội bộ
1
Mâu thuẫn nội bộ