Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interiormente
C1
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Nội bộ
trạng từ
internally
2
Hướng nội
trạng từ
inwardly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
internally
Trong lòng, trong tâm can
inwardly
Trong lòng, thầm
AI
1
Nội bộ
2
Hướng nội
1
Nội bộ
2
Hướng nội
1
Nội bộ
2
Hướng nội