Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en el interior
Nghĩa chính
1
Ở bên trong
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
within
Ở bên trong, phía trong
in
Ở bên trong
entire
Bên trong, ở bên trong
Xuất hiện ở từ khác
al aire libre
dễ nhầm, trái nghĩa
nghĩa ngược lại, chỉ trong nhà
interior
kết hợp
ở bên trong
AI
1
Ở bên trong
1
Ở bên trong
1
Ở bên trong