extraño
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/e(ɡ)sˈtɾaɲo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- lạ, kỳ lạ, kỳ quặctính từA2strange or odd, causing a feeling of unusualness
- ngoại lai, ngoại quốctính từA2foreign or alien, not native
- người lạ, người ngoại quốcdanh từA2foreigner or stranger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extrañoDạng gốc (base form)
- extrañísimoSo sánh nhất (superlative)
- extrañasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- extrañosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- extrañaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quark extraño | Quark lạ | |
| atractor extraño | Sức hấp dẫn kỳ lạ | |
| cuerpo extraño | Chưa có nghĩa | |
| hacerse el extraño | Chưa có nghĩa | |
| resultar extraño | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Ngoài
- Ngoài, không thuộc vềnot belonging to, not possessed by, not property of
Ví dụ
- ; .Con muốn hôn bố; con nhớ bố nhiều lắm.
- .Hành vi của người đàn ông đó rất kỳ lạ.
- Mary .Mary thích nói chuyện trên mạng với người lạ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lạ lùng
Ngoại lai
Đáng ngờ
Người lạ
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc extrañoTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- crazyTiếng Anhtương đương
- weirdTiếng Anhtương đương
- extranjerodễ nhầmCó thể nghĩa là lạ, xa lạ hoặc người lạ; không phải lúc nào cũng là người từ nước khác.
- familiarestrái nghĩacó nghĩa lạ, không quen.
- normaltrái nghĩalạ lùng, kỳ quặc
- particularđồng nghĩanhấn mạnh sự kỳ quặc