Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quark extraño
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkwaɾk eɡsˈtɾaɲo/
Nghĩa chính
1
Quark lạ
danh từ
strange quark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quark extraño
Dạng gốc
(base form)
quark
s extraños
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strange quark
Quark lạ, quắc lạ
AI
1
Quark lạ
1
Quark lạ
1
Quark lạ