Dịch

quark extraño

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌkwaɾk eɡsˈtɾaɲo/

Nghĩa chính

  1. Quark lạdanh từstrange quark

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quark extrañoDạng gốc (base form)
  2. quarks extrañosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI