Dịch

strange quark

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quark lạ, quắc lạdanh từA quark having a fractional electric charge of -1/3 and a mass of about 80 to 130 MeV.
  2. Ký hiệu: sdanh từSymbol: s

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strange quarkDạng gốc (base form)
  2. strange quarksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-strange quarkdanh từPhản quark tương ứng với quark lạ
strange quark starChưa có nghĩa
strange quark matterChưa có nghĩa

AI