Nghĩa chính
- Quark lạ, quắc lạdanh từA quark having a fractional electric charge of -1/3 and a mass of about 80 to 130 MeV.
- Ký hiệu: sdanh từSymbol: s
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strange quarkDạng gốc (base form)
- strange quarksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-strange quarkdanh từ | danh từ | Phản quark tương ứng với quark lạ |
| strange quark star | Chưa có nghĩa | |
| strange quark matter | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc strange quarkNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha