forastero
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/foɾasˈteɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Nước ngoàitính từforeign
- Người nước ngoàidanh từforeigner
- Người lạ, người ngoàidanh từstranger, outsider
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forasteroDạng gốc (base form)
- forasterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- forasterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- forasteraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guía de forasteros | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nước ngoài
Người lạ
Xuất hiện ở từ khác
- extranjerodễ nhầm, đồng nghĩaNghĩa là người hoặc vật từ nơi khác, thường được xem là người ngoài; không nhất thiết đến từ nước khác.
- extrañođồng nghĩacũng chỉ người không quen, thường dùng ở Tây Ban Nha