Dịch

desconocido

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/deskonoˈθido/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Không rõ, vô danh, ẩn danhtính từunknown, undisclosed, unbeknownst
  2. Xa lạ, không quen thuộctính từunfamiliar
  3. Điều chưa biết, ẩn sốdanh từunknown
  4. Không biết, không nhận rađộng từpast participle of desconocer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desconocidoDạng gốc (base form)
  2. desconocidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. desconocidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. desconocidaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hacerse el desconocidoGiả vờ không quen biết
hombre desconocidoNgười đàn ông lạ
lugar desconocidoNơi xa lạ
inicialmente desconocidoBan đầu chưa được biết

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Chưa được khám phá
  1. uncharted, undiscovered

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không rõ
Người lạ
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn phải cẩn thận với những con chó lạ.
  • .Cháu không nên nhận kẹo từ người lạ.
  • ¡ !Đừng lên xe với người lạ!

AI