desconocido
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/deskonoˈθido/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Không rõ, vô danh, ẩn danhtính từunknown, undisclosed, unbeknownst
- Xa lạ, không quen thuộctính từunfamiliar
- Điều chưa biết, ẩn sốdanh từunknown
- Không biết, không nhận rađộng từpast participle of desconocer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desconocidoDạng gốc (base form)
- desconocidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desconocidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desconocidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacerse el desconocido | Giả vờ không quen biết | |
| hombre desconocido | Người đàn ông lạ | |
| lugar desconocido | Nơi xa lạ | |
| inicialmente desconocido | Ban đầu chưa được biết |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Chưa được khám phá
- uncharted, undiscovered
Xuất hiện ở từ khác
- conocidotrái nghĩaNgười lạ, hoàn toàn không quen biết.
- extrañođồng nghĩacũng chỉ người không quen, dùng chung
- familiartrái nghĩakhông quen, xa lạ.
- familiarestrái nghĩangược nghĩa, không quen thuộc.
- vistotrái nghĩaNghĩa trái là chưa được biết hoặc chưa quen thuộc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn phải cẩn thận với những con chó lạ.
- .Cháu không nên nhận kẹo từ người lạ.
- ¡ !Đừng lên xe với người lạ!