Dịch

unfamiliar

B2TOEICtính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không quentính từStrange, not familiar.
  2. Người lạdanh từAn unfamiliar person; a stranger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unfamiliarDạng gốc (base form)
  2. unfamiliarsSố nhiều (plural)
  3. more unfamiliarSo sánh hơn (comparative)
  4. most unfamiliarSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unfamiliar to sblạ đối với aiPlease highlight any terms that are unfamiliar to you.Vui lòng đánh dấu bất kỳ thuật ngữ nào lạ đối với bạn.
  • unfamiliar with sthkhông quen với cái gì

Cụm từ (phrase)

unfamiliar conceptKhái niệm xa lạ
unfamiliar environmentMôi trường xa lạ
unfamiliar faceGương mặt lạ
unfamiliar surroundingsKhung cảnh xa lạ
unfamiliar territoryVùng đất xa lạ
unfamiliar voiceGiọng nói lạ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .United lép vế trong phần lớn thời gian thi đấu khi phải chật vật thích nghi với một đội hình lạ lẫm, và cuối cùng đã may mắn rời Merseyside mà vẫn giữ nguyên được chuỗi trận bất bại tại giải đấu.
  • .Hãy gạch chân những từ lạ.
  • .Sami đang ở một khu vực xa lạ.

AI