Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Theo cách thông thường hoặc thân mật, như với một người quen thân; đặc biệt khi hành vi đó có thể được coi là không phù hợptrạng từIn a casual or informal manner, as with a close acquaintance; especially when such behavior may be considered inappropriate.
- Theo cách nhắc nhở sự công nhận hoặc hồi ứctrạng từIn a manner prompting recognition or recollection.
- Theo cách thể hiện kiến thức toàn diện hoặc sâu sắctrạng từIn a manner expressing comprehensive or intimate knowledge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- familiarlyDạng gốc (base form)
- more familiarlySo sánh hơn (comparative)
- most familiarlySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Theo cách tình dục hoặc lãng mạn không thích hợp
- In an inappropriately sexual or romantic manner.
Ví dụ
- .
- , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc familiarlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha