weird
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùngtính từA2unusually strange or odd in character or behavior
- kỳ ảo, kinh dịtính từB2relating to weird fiction, a macabre subgenre of speculative fiction
- ma quái, huyền bí, siêu nhiêntính từB2relating to witches, witchcraft or the supernatural; uncanny
- kỳ lạ, lạ lùngtrạng từB1ngoại động từ (transitive)không so sánh (not comparable)in a strange manner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Thuộc về số phận
- Thuộc về số phận, thuộc định mệnhBelonging, pertaining, or related to fate, destiny, or to the Fates; able to influence fate.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc weirdNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwerde
- từ tiếng Anh cổwyrd“fate”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wurdi
Cùng gốc (doublet)wyrd
Ví dụ
- .Ở nơi này có rất nhiều người kỳ lạ.
- một câu chuyện kinh dị kỳ ảo
- , , .Những âm thanh êm dịu, trầm lắng ấy nghe tựa như một câu thần chú ma quái.