Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kì lạ, huyền bítính từStrange, and mysteriously unsettling (as if supernatural); weird.
- Cảm giác rợn ngợp, điều rợn ngườidanh từSomething that is simultaneously familiar and strange, typically leading to feelings of discomfort.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncannyDạng gốc (base form)
- uncannierSo sánh hơn (comparative)
- uncanniestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uncanny ability | Khả năng phi thường | |
| uncanny knack | Khiếu đặc biệt kỳ lạ | |
| uncanny resemblance | Sự giống nhau đến kỳ lạ | |
| uncanny valleydanh từ | danh từ | Thung lũng kỳ lạ |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bất cẩn
- Bất cẩn, cẩu thảCareless.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kì lạ
Họ từ (word family)
cùng gốc uncannyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy giống người thủy thủ đã chết đến kỳ lạ.
- — —, , .Khả năng mất kiểm soát nhất định này có lẽ giải thích vì sao cảm giác rợn người vẫn là một khái niệm bên lề ngay trong chính phân tâm học.
- .Điều đó chắc chắn rơi vào thung lũng kỳ lạ.