Dịch

uncanny

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kì lạ, huyền bítính từStrange, and mysteriously unsettling (as if supernatural); weird.
  2. Cảm giác rợn ngợp, điều rợn ngườidanh từSomething that is simultaneously familiar and strange, typically leading to feelings of discomfort.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncannyDạng gốc (base form)
  2. uncannierSo sánh hơn (comparative)
  3. uncanniestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

uncanny abilityKhả năng phi thường
uncanny knackKhiếu đặc biệt kỳ lạ
uncanny resemblanceSự giống nhau đến kỳ lạ
uncanny valleydanh từThung lũng kỳ lạ

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bất cẩn
  1. Bất cẩn, cẩu thảCareless.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kì lạ

Nguồn gốc (etymology)

un-canny

  1. dịch sát từ tiếng Đứcunheimlich

Ví dụ

  • .Anh ấy giống người thủy thủ đã chết đến kỳ lạ.
  • — —, , .Khả năng mất kiểm soát nhất định này có lẽ giải thích vì sao cảm giác rợn người vẫn là một khái niệm bên lề ngay trong chính phân tâm học.
  • .Điều đó chắc chắn rơi vào thung lũng kỳ lạ.

AI