asombroso
B1tính từ (adjective)
/asomˈbɾoso/nguồn
Nghĩa chính
- Tuyệt vời, kỳ diệu, ngoạn mụctính từamazing, wondrous, breathtaking, awesome (inspiring awe, wonder or admiration)
- Đáng kinh ngạc, sửng sốt, kinh ngạctính từamazing, astonishing, staggering, astounding, stunning, surprising, startling, stupefying (bewildering with surprise)
- Kỳ dị, kỳ quái, khác thườngtính từuncanny (unsettled by experiencing something strange, unusual or otherworldly)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- asombrosoDạng gốc (base form)
- asombrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- asombrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- asombrosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| resultado asombroso | Kết quả đáng kinh ngạc |
Ví dụ
- Cynthia .Cynthia biết tính toán với tốc độ đáng kinh ngạc.
- .Độ chính xác của các dự đoán của cô ấy thật đáng kinh ngạc.
- .Kỹ thuật của cô ấy độc đáo và hoàn toàn tuyệt vời.