Nghĩa chính
- Số phận, đặc biệt là trong bối cảnh Anglo-Saxon hoặc Old Norsedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fate, destiny, particularly in an Anglo-Saxon or Old Norse context.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wyrdDạng gốc (base form)
- wyrdsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wyrd folkdanh từ | danh từ | Hình thức âm nhạc dân gian ảo giác gắn liền với sự phản văn hóa của chủ nghĩa thần bí và ma túy những năm 1960 |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Anh cổwyrd
Cùng gốc (doublet)weird
Ví dụ
- , , .
- , , , , .