Dịch

wyrd

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số phận, đặc biệt là trong bối cảnh Anglo-Saxon hoặc Old Norsedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fate, destiny, particularly in an Anglo-Saxon or Old Norse context.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wyrdDạng gốc (base form)
  2. wyrdsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wyrd folkdanh từHình thức âm nhạc dân gian ảo giác gắn liền với sự phản văn hóa của chủ nghĩa thần bí và ma túy những năm 1960

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anh cổwyrd

Cùng gốc (doublet)weird

Ví dụ

  • , , .
  • , , , , .

AI