Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
weird behavior
US
/ˈ
w
i
ɚ
d
b
ɪ
ˈ
h
eɪ
.
v
j
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hành vi kỳ lạ
Ví dụ
His
weird
behavior
surprised
everyone
.
Hành vi kỳ lạ của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.
Xuất hiện ở từ khác
weird
kết hợp
hành vi kỳ lạ
AI
1
Hành vi kỳ lạ
1
Hành vi kỳ lạ
1
Hành vi kỳ lạ