奇
Hán-Việt: kỳ
jī
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lẻ (số)odd (number)
- Lạ, kỳ lạ, lạ lùngstrange
- Lạ, kỳ quặc, quái lạodd
- Kỳ quái, quái dịweird
Chữ và bộ thủ (character, radical)
奇
qíkỳ
Bộ: 大 · đại (to lớn)8 nét
strange, unusual, uncanny, occultCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Tuyệt diệu
- Tuyệt diệu, kỳ diệuwonderful
Ví dụ
- 。Anh ta đang làm bánh quy.
- 。Lạ thật.
- !Tò mò ghê!