Dịch

奇

Hán-Việt: kỳ
jī

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lẻ (số)odd (number)
  2. Lạ, kỳ lạ, lạ lùngstrange
  3. Lạ, kỳ quặc, quái lạodd
  4. Kỳ quái, quái dịweird

Chữ và bộ thủ (character, radical)

奇
qíkỳ
Bộ: 大 · đại (to lớn)8 nét
strange, unusual, uncanny, occult

Cụm từ (phrase)

奇怪Kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng
平淡无奇Bình thường không có gì lạ, nhạt nhẽo vô vị, tầm thường
不足为奇Không có gì lạ, bình thường
突发奇想Chợt nảy ra ý nghĩ lạ, bất ngờ có ý tưởng độc đáo
稀奇古怪Kỳ quái, quái lạ, kỳ dị
好奇Tò mò, hiếu kỳ
奇怪的人Người kỳ lạ
觉得奇怪Thấy kỳ lạ

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Tuyệt diệu
  1. Tuyệt diệu, kỳ diệuwonderful

Ví dụ

  • 。Anh ta đang làm bánh quy.
  • 。Lạ thật.
  • !Tò mò ghê!

AI