Dịch

maravilloso

A2tính từ (adjective)
/maɾabiˈʝoso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tuyệt vời, kỳ diệutính từwonderful, marvelous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maravillosoDạng gốc (base form)
  2. maravillosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. maravillososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. maravillosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

hacer un trabajo maravillosoLàm việc tuyệt vời

Ví dụ

  • .Bạn không nên bỏ lỡ bộ phim tuyệt vời này.
  • .Chị gái của anh ấy là một người vợ và người mẹ tuyệt vời.
  • .Cô ấy đã chuẩn bị cho chúng tôi một bữa ăn tuyệt vời.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuyệt vời

AI