maravilloso
A2tính từ (adjective)
/maɾabiˈʝoso/nguồn
Nghĩa chính
- Tuyệt vời, kỳ diệutính từwonderful, marvelous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maravillosoDạng gốc (base form)
- maravillosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- maravillososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- maravillosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer un trabajo maravilloso | Làm việc tuyệt vời |
Ví dụ
- .Bạn không nên bỏ lỡ bộ phim tuyệt vời này.
- .Chị gái của anh ấy là một người vợ và người mẹ tuyệt vời.
- .Cô ấy đã chuẩn bị cho chúng tôi một bữa ăn tuyệt vời.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tuyệt vời