siútico
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsjutiko/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hợm hĩnhtính từsnobby
- Kỳ quặctính từweird
- Đến nơidanh từarriviste
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hợm hĩnh
- snob
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung