Dịch

siútico

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsjutiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hợm hĩnhtính từsnobby
  2. Kỳ quặctính từweird
  3. Đến nơidanh từarriviste

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siúticoDạng gốc (base form)
  2. siúticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. siúticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. siúticaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hợm hĩnh
  1. snob

AI