Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esnob
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈnob/
Nghĩa chính
1
Hợm hĩnh
danh từ
snob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esnob
Dạng gốc
(base form)
esnob
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
snob
Kẻ hợm hĩnh, người trưởng giả
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fresa
pijo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
esnob
esnob
ismo
Thói hợm hĩnh
danh từ
C2
esnob
ista
Hợm hĩnh
tính từ, danh từ
AI
1
Hợm hĩnh
1
Hợm hĩnh
1
Hợm hĩnh