Dịch

esnob

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈnob/

Nghĩa chính

  1. Hợm hĩnhdanh từsnob

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esnobDạng gốc (base form)
  2. esnobsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI